Ví Dụ Về Chiết Khấu Thương Mại Là Gì? “Hình Dung” Rõ Nét Qua Các Tình Huống Thực Tế

Ví Dụ Về Chiết Khấu Thương Mại Là Gì? "Hình Dung" Rõ Nét Qua Các Tình Huống Thực Tế

Table of Contents

Chào bạn, chắc hẳn trong quá trình mua sắm hoặc tìm hiểu về các hoạt động kinh doanh, bạn đã từng nghe đến cụm từ “chiết khấu thương mại”. Đây là một công cụ phổ biến được các doanh nghiệp sử dụng để thúc đẩy bán hàng và xây dựng mối quan hệ với đối tác. Vậy, chiết khấu thương mại là gì và nó được áp dụng như thế nào trong thực tế? Hãy cùng mình khám phá qua những ví dụ cụ thể dưới đây nhé!

Chiết khấu thương mại là gì? Nhắc lại khái niệm một cách dễ hiểu.

Trước khi đi vào các ví dụ minh họa, chúng ta hãy cùng nhau ôn lại một chút về khái niệm chiết khấu thương mại. Chiết khấu thương mại là khoản tiền mà người bán giảm giá niêm yết cho người mua khi họ mua hàng với số lượng lớn hoặc khi họ là khách hàng thân thiết, đối tác phân phối, hoặc đáp ứng các điều kiện mua hàng đặc biệt khác. Khoản chiết khấu này thường được thỏa thuận giữa người mua và người bán trước khi giao dịch diễn ra.

Các ví dụ điển hình về chiết khấu thương mại trong thực tế.

Chiết khấu thương mại được áp dụng rộng rãi trong nhiều ngành nghề và với nhiều mục đích khác nhau. Dưới đây là một số ví dụ cụ thể để bạn dễ hình dung:

Ví dụ 1: Mua sỉ hàng tiêu dùng.

  • Tình huống: Một cửa hàng tạp hóa nhỏ muốn nhập một lượng lớn nước ngọt từ nhà phân phối. Giá niêm yết của một thùng nước ngọt là 100.000 VNĐ. Tuy nhiên, nhà phân phối áp dụng chính sách chiết khấu thương mại là 10% cho các đơn hàng mua từ 50 thùng trở lên.
  • Kết quả: Cửa hàng tạp hóa quyết định mua 50 thùng nước ngọt. Thay vì phải trả 50 thùng x 100.000 VNĐ = 5.000.000 VNĐ, cửa hàng chỉ phải trả 5.000.000 VNĐ – (5.000.000 VNĐ x 10%) = 4.500.000 VNĐ. Khoản chiết khấu thương mại trong trường hợp này là 500.000 VNĐ.

Phân tích: Nhà phân phối khuyến khích cửa hàng tạp hóa mua số lượng lớn hơn bằng cách giảm giá, giúp tăng doanh số bán hàng. Cửa hàng tạp hóa thì tiết kiệm được chi phí nhập hàng, tăng lợi nhuận khi bán lẻ.

Ví dụ 2: Đại lý phân phối thiết bị điện tử.

Các ví dụ điển hình về chiết khấu thương mại trong thực tế.
Các ví dụ điển hình về chiết khấu thương mại trong thực tế.
  • Tình huống: Một công ty chuyên sản xuất thiết bị điện tử có giá niêm yết cho một chiếc tivi là 8.000.000 VNĐ. Công ty này có một hệ thống các đại lý phân phối cấp 1 trên toàn quốc. Để khuyến khích các đại lý này nhập hàng với số lượng lớn và phân phối rộng rãi, công ty áp dụng mức chiết khấu thương mại là 15% cho các đơn hàng từ 100 chiếc tivi trở lên.
  • Kết quả: Một đại lý phân phối tại Hà Nội đặt mua 150 chiếc tivi. Giá mà đại lý này phải trả sẽ là 150 chiếc x 8.000.000 VNĐ/chiếc – (150 chiếc x 8.000.000 VNĐ/chiếc x 15%) = 1.200.000.000 VNĐ – 180.000.000 VNĐ = 1.020.000.000 VNĐ. Khoản chiết khấu thương mại là 180.000.000 VNĐ.

Phân tích: Công ty sản xuất thúc đẩy các đại lý phân phối nhập hàng nhiều hơn, từ đó tăng độ phủ sóng của sản phẩm trên thị trường. Đại lý thì có được giá nhập ưu đãi để cạnh tranh tốt hơn trên thị trường bán lẻ.

Ví dụ 3: Khách hàng thân thiết mua hàng thời trang.

  • Tình huống: Một cửa hàng thời trang có chương trình dành cho khách hàng thân thiết. Theo đó, những khách hàng có tổng giá trị mua hàng tích lũy trên 20.000.000 VNĐ sẽ được hưởng mức chiết khấu thương mại là 5% cho tất cả các lần mua hàng sau này.
  • Kết quả: Một khách hàng đã đạt được mức tích lũy 25.000.000 VNĐ khi mua sắm tại cửa hàng. Trong lần mua hàng tiếp theo, khách hàng này chọn một bộ quần áo có giá niêm yết là 1.000.000 VNĐ. Khách hàng sẽ được giảm giá 5%, tương đương 50.000 VNĐ. Vậy, số tiền thực tế khách hàng phải trả là 1.000.000 VNĐ – 50.000 VNĐ = 950.000 VNĐ.

Phân tích: Cửa hàng thời trang tri ân và giữ chân khách hàng trung thành bằng cách cung cấp ưu đãi chiết khấu, khuyến khích họ tiếp tục mua sắm tại cửa hàng.

Ví dụ 4: Chiết khấu cho đối tác kinh doanh.

  • Tình huống: Một công ty phần mềm có giá niêm yết cho một gói dịch vụ là 5.000.000 VNĐ/năm. Công ty này hợp tác với các công ty tư vấn để giới thiệu và bán phần mềm của mình cho khách hàng. Theo thỏa thuận, các công ty tư vấn sẽ được hưởng mức chiết khấu thương mại là 20% trên mỗi gói dịch vụ bán thành công.
  • Kết quả: Một công ty tư vấn giới thiệu và bán được 10 gói dịch vụ phần mềm. Thay vì phải trả 10 gói x 5.000.000 VNĐ = 50.000.000 VNĐ nếu mua trực tiếp, khách hàng mua thông qua công ty tư vấn sẽ được giảm giá 20%, tương đương 1.000.000 VNĐ/gói. Công ty tư vấn sẽ nhận được khoản chiết khấu thương mại là 10 gói x 1.000.000 VNĐ = 10.000.000 VNĐ.

Phân tích: Công ty phần mềm mở rộng kênh phân phối và tiếp cận khách hàng thông qua các đối tác. Các đối tác thì có thêm nguồn thu nhập từ việc giới thiệu sản phẩm.

Ví dụ 5: Mua hàng theo chương trình khuyến mãi đặc biệt.

  • Tình huống: Một siêu thị điện máy tổ chức chương trình “Ngày hội thành viên”. Trong ngày này, tất cả các khách hàng có thẻ thành viên khi mua bất kỳ sản phẩm nào có giá trị từ 500.000 VNĐ trở lên sẽ được hưởng mức chiết khấu thương mại là 8%.
  • Kết quả: Một khách hàng có thẻ thành viên mua một chiếc lò vi sóng có giá niêm yết là 700.000 VNĐ. Khách hàng này sẽ được giảm giá 8%, tương đương 56.000 VNĐ. Số tiền thực tế khách hàng phải trả là 700.000 VNĐ – 56.000 VNĐ = 644.000 VNĐ.

Phân tích: Siêu thị điện máy tạo ra sự kiện mua sắm đặc biệt để thu hút khách hàng là thành viên, tăng doanh số bán hàng trong một khoảng thời gian nhất định.

Phân biệt chiết khấu thương mại với các loại giảm giá khác.

Điều quan trọng cần lưu ý là chiết khấu thương mại khác với các hình thức giảm giá khác như:

  • Giảm giá hàng bán: Thường được áp dụng khi hàng hóa bị lỗi, kém chất lượng hoặc không đúng quy cách. Mức giảm này nhằm bù đắp cho những khiếm khuyết của sản phẩm.
  • Chiết khấu thanh toán: Là khoản tiền người bán giảm cho người mua nếu họ thanh toán trước thời hạn hoặc thanh toán ngay lập tức. Mục đích là để khuyến khích thanh toán nhanh chóng.

Điểm khác biệt chính: Chiết khấu thương mại thường dựa trên số lượng mua, mối quan hệ mua bán (khách hàng thân thiết, đối tác), hoặc các chương trình khuyến mại cụ thể, và thường được thỏa thuận trước khi giao dịch. Trong khi đó, giảm giá hàng bán liên quan đến chất lượng sản phẩm và chiết khấu thanh toán liên quan đến thời gian thanh toán.

Phân biệt chiết khấu thương mại với các loại giảm giá khác.
Phân biệt chiết khấu thương mại với các loại giảm giá khác.

Tầm quan trọng của chiết khấu thương mại trong kinh doanh.

Chiết khấu thương mại đóng vai trò quan trọng trong hoạt động kinh doanh của cả người mua và người bán:

  • Đối với người bán:
    • Thúc đẩy bán hàng với số lượng lớn.
    • Xây dựng và duy trì mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng và đối tác.
    • Tăng cường lợi thế cạnh tranh trên thị trường.
    • Giải phóng hàng tồn kho (khi áp dụng chiết khấu cho các sản phẩm cụ thể).
  • Đối với người mua:
    • Tiết kiệm chi phí mua hàng.
    • Có được giá ưu đãi khi mua số lượng lớn.
    • Tăng lợi nhuận khi mua hàng về bán lại (đối với các nhà phân phối, đại lý).

Kinh nghiệm “vàng” khi áp dụng và tận dụng chiết khấu thương mại.

  • Đối với doanh nghiệp (người bán): Xây dựng chính sách chiết khấu rõ ràng, minh bạch và phù hợp với từng đối tượng khách hàng, từng kênh phân phối. Theo dõi hiệu quả của các chương trình chiết khấu để có sự điều chỉnh hợp lý.
  • Đối với người mua: Tìm hiểu kỹ chính sách chiết khấu của nhà cung cấp. Đàm phán để có được mức chiết khấu tốt nhất, đặc biệt khi mua hàng với số lượng lớn hoặc trở thành khách hàng thân thiết.
Kinh nghiệm "vàng" khi áp dụng và tận dụng chiết khấu thương mại.
Kinh nghiệm “vàng” khi áp dụng và tận dụng chiết khấu thương mại.

Kết luận: Chiết khấu thương mại – “Win-win” cho các giao dịch kinh doanh.

Chiết khấu thương mại là một công cụ linh hoạt và hiệu quả trong hoạt động mua bán. Nó không chỉ giúp người mua tiết kiệm chi phí mà còn giúp người bán tăng doanh số và xây dựng mối quan hệ bền vững với đối tác. Hy vọng những ví dụ cụ thể trong bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về chiết khấu thương mại và cách nó được áp dụng trong thực tế. Chúc bạn luôn có những giao dịch kinh doanh thành công và hiệu quả!